hả mùi
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất đi mùi thơm đặc trưng: "hả mùi" chỉ tình trạng một chất, thực phẩm hoặc vật dụng đã bị bay hết hương thơm, không còn giữ được mùi vốn có do tiếp xúc với không khí hoặc để lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gói trà này để lâu ngày đã hả mùi, uống không còn thơm nữa. (Gói trà mất đi hương thơm vì để quá lâu.)
- Cánh hoa hồng khô đã hả mùi, chỉ còn lại mùi giấy. (Cánh hoa mất đi hương thơm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hả mùi" trong ngữ cảnh ẩm thực: thường dùng để nói về gia vị, trà, cà phê, hoặc thực phẩm khô đã mất hương.
- Bột cà ri này hả mùi rồi, nấu lên không thơm. (Bột cà ri mất hương thơm, không còn ngon.)
"hả mùi" trong ngữ cảnh mỹ phẩm hoặc nước hoa: mô tả sự bay hơi của hương thơm.
- Chai nước hoa mở nắp lâu ngày đã hả mùi, xịt lên da không còn lưu hương. (Nước hoa mất đi độ lưu hương do bay hơi.)
Biến thể và từ gần giống
Hả (động từ): mất đi, bay hơi, thoát ra ngoài.
- Rượu để hở nắp sẽ hả hơi. (Rượu bay hơi nếu không đậy kín.)
Mất mùi (động từ): mất đi mùi thơm — đồng nghĩa với "hả mùi".
- Bánh mì này để lâu đã mất mùi thơm. (Bánh mì không còn mùi thơm nữa.)
Từ đồng nghĩa
Bay mùi: mùi thơm biến mất do bay hơi.
- Túi thơm này để lâu đã bay mùi. (Túi thơm không còn hương.)
Phai mùi: mùi thơm nhạt dần, giảm dần.
- Nến thơm thắp lâu ngày sẽ phai mùi. (Nến thơm giảm hương theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hả mùi")